字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拉杆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉杆
拉杆
Nghĩa
(~儿)①安装在机械或建筑物上起牵引作用的杆形构件,如自行车闸上的长铁棍。②由不同直径的管状物套接而成的杆,能拉长或缩短~支架ㄧ~天线。
Chữ Hán chứa trong
拉
杆