字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉杆子
拉杆子
Nghĩa
1.方言。当土匪。
Chữ Hán chứa trong
拉
杆
子