字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拉碴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉碴
拉碴
Nghĩa
1.亦作"拉茬"。 2.杂乱,蓬乱。
Chữ Hán chứa trong
拉
碴