字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拉练 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉练
拉练
Nghĩa
野营训练。多指部队离开营房,在长途行军和野营过程中,按照战时要求,进行训练。
Chữ Hán chứa trong
拉
练