字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拉锯
拉锯
Nghĩa
两个人用大锯一来一往地锯东西。比喻双方来回往复~式ㄧ~战。
Chữ Hán chứa trong
拉
锯