字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拊噪
拊噪
Nghĩa
1.拍手欢呼。表示喜悦。
Chữ Hán chứa trong
拊
噪
拊噪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台