字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拊循 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拊循
拊循
Nghĩa
1.亦作"拊巡"。安抚;抚慰。 2.护养。 3.训练;调度。
Chữ Hán chứa trong
拊
循