字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拊膺顿足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拊膺顿足
拊膺顿足
Nghĩa
1.捶胸跺脚。形容哀痛之极。
Chữ Hán chứa trong
拊
膺
顿
足