字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拊韗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拊韗
拊韗
Nghĩa
1.亦作"拊膈"。 2.古乐器名。即拊搏。
Chữ Hán chứa trong
拊
韗