字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拌蒜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拌蒜
拌蒜
Nghĩa
〈方〉指走路时两脚常常相碰,身体摇晃不稳酒喝多了,走起路来两脚直~。
Chữ Hán chứa trong
拌
蒜