字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拍但
拍但
Nghĩa
1.犹拍弹。盛行于唐宋时的一种流行曲调。
Chữ Hán chứa trong
拍
但