字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拍拖
拍拖
Nghĩa
1.方言。谓相恋男女相挽或相随而行。
Chữ Hán chứa trong
拍
拖