字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拑口
拑口
Nghĩa
1.因有所顾忌而闭口不言。
Chữ Hán chứa trong
拑
口