字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拑秣
拑秣
Nghĩa
1.以木衔马口而秣。围城以此伪装有蓄积。
Chữ Hán chứa trong
拑
秣