字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拒冬
拒冬
Nghĩa
1.中草药续随子的别名。
Chữ Hán chứa trong
拒
冬