字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拒抜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拒抜
拒抜
Nghĩa
1.亦作"拒捍"。 2.抵抗,抗拒。
Chữ Hán chứa trong
拒
抜