字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拓羯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拓羯
拓羯
Nghĩa
1.唐代西北对卫士﹑战士的称谓。来自伊朗语。
Chữ Hán chứa trong
拓
羯