字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拓荦
拓荦
Nghĩa
1.犹拓落。谓胸怀旷达磊落。
Chữ Hán chứa trong
拓
荦