字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘刷
拘刷
Nghĩa
1.谓全部收禁﹑收缴或扣留。
Chữ Hán chứa trong
拘
刷