字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘囿
拘囿
Nghĩa
拘泥;局限不为旧说~。
Chữ Hán chứa trong
拘
囿