字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘坼
拘坼
Nghĩa
1.亦作"拘拆"。 2.皮肤因受冻或干燥收缩而裂开。
Chữ Hán chứa trong
拘
坼