字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘弭
拘弭
Nghĩa
1.即拘弥。古代西域诸城国之一。
Chữ Hán chứa trong
拘
弭