字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拘拿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘拿
拘拿
Nghĩa
1.亦作"拘挐"。亦作"拘拏"。 2.逮捕,捉拿。
Chữ Hán chứa trong
拘
拿