字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘挛补衲
拘挛补衲
Nghĩa
1.拉扯牵引,缝补缀合。比喻文章用事过多,反成弊害。
Chữ Hán chứa trong
拘
挛
补
衲