字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拘絜
拘絜
Nghĩa
1.拘束其身。谓欲清高而反致自缚。
Chữ Hán chứa trong
拘
絜