字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
招徕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
招徕
招徕
Nghĩa
1.亦作"招来"﹑"招倈"。招引,延揽。 2.招抚。 3.特指招揽生意。
Chữ Hán chứa trong
招
徕