字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
招谏匦
招谏匦
Nghĩa
1.帝王在朝堂上设置的征求规劝的意见箱。
Chữ Hán chứa trong
招
谏
匦