字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拟肘
拟肘
Nghĩa
1.指袁绍对曹操举印向肘事。
Chữ Hán chứa trong
拟
肘