字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拣佛烧香 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拣佛烧香
拣佛烧香
Nghĩa
1.谓选择自己要祈求的佛菩萨烧香礼拜。语出唐寒山《诗》之一五九"择佛烧好香,拣僧归供养。" 2.比喻出于某种需要而对某人进行访问馈赠。
Chữ Hán chứa trong
拣
佛
烧
香