字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拣信生
拣信生
Nghĩa
1.旧时邮政局中分拣信件的低级职工。
Chữ Hán chứa trong
拣
信
生