字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拣刺
拣刺
Nghĩa
1.宋制,拣选精兵,在皮肤上指定部位刺字,用作标志。
Chữ Hán chứa trong
拣
刺