字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拣退
拣退
Nghĩa
1.旧时征募兵士经挑选后将不合格的予以退回。
Chữ Hán chứa trong
拣
退