字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拣阅
拣阅
Nghĩa
1.挑选兵士,裁汰老病。 2.检出阅看。
Chữ Hán chứa trong
拣
阅