字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拥军优抗
拥军优抗
Nghĩa
1.地方拥护军队﹐优待抗日军人家属。
Chữ Hán chứa trong
拥
军
优
抗