字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拥肿
拥肿
Nghĩa
1.臃肿。隆起﹐不平直。 2.臃肿。引申为无所可用或无用。 3.臃肿。肥大;肥胖。 4.臃肿。指重沓累赘。 5.臃肿。淳朴自得貌。
Chữ Hán chứa trong
拥
肿