字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拦关
拦关
Nghĩa
1.当关。极言膂力无穷。 2.指双臂。
Chữ Hán chứa trong
拦
关