字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拦词
拦词
Nghĩa
1.插入其他情由﹐把原来的事情岔开。 2.呈请官府准许自行调解案件的状子。
Chữ Hán chứa trong
拦
词