字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拧成一股
拧成一股
Nghĩa
1.犹言抱成一团。谓使彼此关系紧密﹐不能分离。
Chữ Hán chứa trong
拧
成
一
股