字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拧扯
拧扯
Nghĩa
1.用手指扭拉皮肉。 2.犹纠缠。
Chữ Hán chứa trong
拧
扯