字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拧葱
拧葱
Nghĩa
1.方言。谓闹别扭﹐发生冲突。
Chữ Hán chứa trong
拧
葱