字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨乱
拨乱
Nghĩa
1.平定祸乱。 2.治理乱政。 3.挑拨。
Chữ Hán chứa trong
拨
乱