字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨乱反正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨乱反正
拨乱反正
Nghĩa
治平世乱,恢复正常拨乱反正的决策。
Chữ Hán chứa trong
拨
乱
反
正