字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨乱反治
拨乱反治
Nghĩa
1.犹拨乱反正。
Chữ Hán chứa trong
拨
乱
反
治