字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨云见日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨云见日
拨云见日
Nghĩa
1.喻冲破黑暗﹐见到光明。
Chữ Hán chứa trong
拨
云
见
日