字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨冗
拨冗
Nghĩa
推开繁忙事务(抽空的意思,多用于客套话)务请拨冗出席。
Chữ Hán chứa trong
拨
冗