字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨历
拨历
Nghĩa
1.明制﹐把国子监监生分拨各政府部门充历事生进行实习。
Chữ Hán chứa trong
拨
历