字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨天关
拨天关
Nghĩa
1.开启天门。喻本领非凡。
Chữ Hán chứa trong
拨
天
关