字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨工
拨工
Nghĩa
1.解放初中国农村的一种劳动互助形式。 2.分派工作。
Chữ Hán chứa trong
拨
工