字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨弄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨弄
拨弄
Nghĩa
1.来回拨动。 2.摆布;摆弄。 3.琢磨。 4.搬弄﹐挑拨。
Chữ Hán chứa trong
拨
弄