字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨拉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨拉
拨拉
Nghĩa
1.拨动。 2.抚摸。 3.琢磨。 4.打发;拉扯。 5.指手脚拍打着的动作。
Chữ Hán chứa trong
拨
拉